
Xytu® XY-503
Chất tạo huyền phù
Chất tạo huyền phù polymer
XY-510 là polymer sinh học tan trong nước, được cung cấp ở dạng bột mịn, dùng để làm đặc và ổn định huyền phù trong sơn. Cấu trúc mạng của sản phẩm có thể nâng đỡ các hạt phân tán và duy trì tính giả dẻo cao trong phạm vi rộng của tốc độ cắt và nồng độ.
Bột mịn màu vàng nhạt, có thể tạo cấu trúc đồng trùng hợp dạng xoắn băng và mạng giống gel tương đối yếu trong nước, nâng đỡ các hạt rắn, giọt lỏng và bọt khí, đồng thời có khả năng ổn định nhũ hóa và tạo huyền phù. Sản phẩm có tính giả dẻo cao trong phạm vi rộng của tốc độ cắt và nồng độ, cùng độ ổn định nhiệt tốt.
Được dùng để làm đặc và ổn định huyền phù trong sơn, giúp duy trì trạng thái của hệ phân tán. Sản phẩm có khả năng hòa tan và ổn định trong điều kiện axit, kiềm, đồng thời tương hợp với phần lớn muối kim loại.
TDS gốc nêu lượng bổ sung 0.05%–0.3% nhưng không nêu cơ sở tính toán, cũng không đưa ra lượng dùng riêng cho từng lĩnh vực ứng dụng. Phạm vi pH ứng dụng tối ưu là 5–10. Trước khi dùng trong sơn, cần xác nhận cơ sở tính lượng dùng và hệ cụ thể; không áp dụng trực tiếp hướng dẫn về lượng dùng của ngành khác.
Quy cách đóng gói là 25 kg. Thời hạn sử dụng là 2 năm ở nhiệt độ thường, trong điều kiện khô ráo.
Giá trị độ nhớt trong bản gốc lớn hơn 1600 cP, nhưng bản gốc không nêu nồng độ mẫu, phương pháp chuẩn bị mẫu/hydrat hóa, nhiệt độ, thiết bị, trục đo và tốc độ quay; phương pháp thử “hao hụt khối lượng khi nung khô” cũng không được nêu. Cần xác nhận các điều kiện này trước khi thử nghiệm so sánh hoặc đặt chỉ tiêu nghiệm thu.
TDS tiếng Anh của XY-510 | TDS gốc tiếng Trung của XY-510. Bản dịch tiếng Anh đề ngày 25 tháng 10 năm 2026; tài liệu gốc tiếng Trung không ghi ngày phát hành hoặc sửa đổi, ngày dịch không phải là ngày sửa đổi của bản gốc.
Yêu cầu SDS hiện hành của XY-510 và xác nhận điều kiện kỹ thuật.
| Tên | Giá trị |
|---|---|
| Trạng thái | Bột mịn màu vàng nhạt |
| Kích thước hạt | 80 mesh |
| Hao hụt khối lượng khi nung khô | ≤15%; bản gốc không nêu phương pháp thử |
| Độ nhớt | >1600 cP; bản gốc không nêu điều kiện thử |